ague nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

ague nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ague giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ague.

Từ điển Anh Việt

  • ague


    * danh từ

    cơn sốt rét

    cơn sốt run, cơn rùng mình

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • ague

    a fit of shivering or shaking

    successive stages of chills and fever that is a symptom of malaria

    Synonyms: chills and fever


    acute accent: a mark (') placed above a vowel to indicate pronunciation

    Synonyms: acute