xuống trong Tiếng Anh là gì?
xuống trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ xuống sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
xuống
to go down; to get down
chạy/trượt xuống to run/slide down
to get off
bác xuống trạm nào? which stop are you getting off at?
(nói về thuỷ triều) to be on the ebb; to go out; to neap
* nghĩa bóng to fall; to drop
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
xuống
* verb
go down, get down
Từ điển Việt Anh - VNE.
xuống
to go down, come down, get out (of a car, vehicle)
Từ liên quan
- xuống
- xuống lỗ
- xuống số
- xuống xe
- xuống chó
- xuống cân
- xuống cấp
- xuống dây
- xuống dần
- xuống dốc
- xuống giá
- xuống gối
- xuống lầu
- xuống lớp
- xuống máu
- xuống nhà
- xuống sức
- xuống thế
- xuống tàu
- xuống tóc
- xuống yên
- xuống đây
- xuống đất
- xuống biển
- xuống chức
- xuống dòng
- xuống dưới
- xuống hàng
- xuống hạng
- xuống lệnh
- xuống ngựa
- xuống nước
- xuống thấp
- xuống trần
- xuống trật
- xuống chiếu
- xuống giọng
- xuống thang
- xuống đường
- xuống thuyền
- xuống xe lửa
- xuống âm phủ
- xuống cho đến
- xuống máy bay
- xuống tàu hoả
- xuống cầu thang
- xuống tinh thần