pha tạp trong Tiếng Anh là gì?

pha tạp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ pha tạp sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • pha tạp

    mixed, mingled, mix

    giống pha tạp to be mixed breed

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • pha tạp

    Mixed, mingled

    Giống pha tạp: To be mixed breed

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • pha tạp

    mixed, mingled