nghĩa quân trong Tiếng Anh là gì?
nghĩa quân trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nghĩa quân sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
nghĩa quân
cũng như nghĩa binh
insurgent troops, insurgent army (figting for a just cause)
nghĩa quân tây sơn the tayson insurgent army
righteous armier; volumteer; army of the volunteers
Từ điển Việt Anh - VNE.
nghĩa quân
insurgent troops, insurgent army
Từ liên quan
- nghĩa
- nghĩa cử
- nghĩa là
- nghĩa lý
- nghĩa nữ
- nghĩa sĩ
- nghĩa tử
- nghĩa vụ
- nghĩa đệ
- nghĩa bộc
- nghĩa hẹp
- nghĩa khí
- nghĩa mẫu
- nghĩa phụ
- nghĩa xấu
- nghĩa đen
- nghĩa địa
- nghĩa binh
- nghĩa bóng
- nghĩa dũng
- nghĩa dụng
- nghĩa hiệp
- nghĩa liệt
- nghĩa nặng
- nghĩa quân
- nghĩa rộng
- nghĩa thục
- nghĩa tình
- nghĩa đúng
- nghĩa dưỡng
- nghĩa huynh
- nghĩa quyên
- nghĩa riêng
- nghĩa trang
- nghĩa suy ra
- nghĩa thương
- nghĩa mặt chữ
- nghĩa từ vựng
- nghĩa vua tôi
- nghĩa chật hẹp
- nghĩa hòa đoàn
- nghĩa vợ chồng
- nghĩa dũng binh
- nghĩa chính thức
- nghĩa vụ khế ước
- nghĩa vụ pháp lý
- nghĩa vụ quân sự
- nghĩa vụ bổn phận
- nghĩa vụ dân quân
- nghĩa địa nhà thờ