kính hiển vi trong Tiếng Anh là gì?
kính hiển vi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ kính hiển vi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
kính hiển vi
microscope
năm 1846, zeiss mở một xưởng thiết bị quang học chuyên làm kính hiển vi in 1846, zeiss opened an optical equipment shop specializing in making microscopes
cái đó có kính hiển vi mới thấy được it is only visible under a microscope
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kính hiển vi
* noun
microscope
Từ điển Việt Anh - VNE.
kính hiển vi
microscope
Từ liên quan
- kính
- kính mộ
- kính mờ
- kính nể
- kính sợ
- kính tạ
- kính ái
- kính báo
- kính bẩm
- kính cẩn
- kính cận
- kính dâm
- kính dầy
- kính già
- kính gấp
- kính gửi
- kính hàn
- kính lão
- kính lõm
- kính lúp
- kính lọc
- kính lồi
- kính màu
- kính mát
- kính mến
- kính mời
- kính râm
- kính thư
- kính tấm
- kính vật
- kính yêu
- kính đen
- kính ảnh
- kính biếu
- kính chúc
- kính dâng
- kính hoàn
- kính hồng
- kính ngắm
- kính phục
- kính thưa
- kính tặng
- kính viễn
- kính xanh
- kính dương
- kính trình
- kính trắng
- kính trọng
- kính viếng
- kính đo xa


