cuộc thi trong Tiếng Anh là gì?

cuộc thi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cuộc thi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cuộc thi

    examination; contest; competition

    cuộc thi thiết kế bìa vở notebook cover design competition

    đoạt giải trong cuộc thi hoa hậu to be a beauty contest winner

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cuộc thi

    examination, contest, competition