cuộc bể dâu trong Tiếng Anh là gì?

cuộc bể dâu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cuộc bể dâu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cuộc bể dâu

    * dtừ

    a play of ebb and flow

    trải qua một cuộc bể dâu (truyện kiều) you must go through a play of ebb and flow

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cuộc bể dâu

    a play of ebb and flow