cuộc cờ trong Tiếng Anh là gì?

cuộc cờ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cuộc cờ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cuộc cờ

    game of chess

    khi chén rượu khi cuộc cờ (truyện kiều) now they sipped wine, now played a game of chess

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cuộc cờ

    game of chess