stocked nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

stocked nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm stocked giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của stocked.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • stocked

    furnished with more than enough

    rivers well stocked with fish

    a well-stocked store

    Synonyms: stocked with


    stock: have on hand

    Do you carry kerosene heaters?

    Synonyms: carry, stockpile

    stock: equip with a stock

    stock a rifle

    stock: supply with fish

    stock a lake

    stock: supply with livestock

    stock a farm

    stock: amass so as to keep for future use or sale or for a particular occasion or use

    let's stock coffee as long as prices are low

    Synonyms: buy in, stock up

    stock: provide or furnish with a stock of something

    stock the larder with meat

    sprout: put forth and grow sprouts or shoots

    the plant sprouted early this year

    Synonyms: stock

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).