exchange graphic character set nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

exchange graphic character set nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm exchange graphic character set giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của exchange graphic character set.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • exchange graphic character set

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    tập ký tự đồ họa trao đổi