corrugated membrane nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

corrugated membrane nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm corrugated membrane giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của corrugated membrane.

Từ điển Anh Việt

  • corrugated membrane

    (Tech) màng dạng uốn nếp