attainable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

attainable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm attainable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của attainable.

Từ điển Anh Việt

  • attainable


    * tính từ

    có thể đạt tới được

  • attainable

    có thể đạt được

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • attainable

    capable of being attained or accomplished

    choose an attainable goal

    art is not something that is come-at-able by dint of study

    Synonyms: come-at-able