astounding nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

astounding nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm astounding giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của astounding.

Từ điển Anh Việt

  • astounding


    * tính từ

    làm kinh ngạc, làm kinh hoàng

    làm sững sờ, làm sửng sốt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • astounding

    bewildering or striking dumb with wonder

    Synonyms: dumbfounding, dumfounding


    amaze: affect with wonder

    Your ability to speak six languages amazes me!

    Synonyms: astonish, astound

    astonishing: so surprisingly impressive as to stun or overwhelm

    such an enormous response was astonishing

    an astounding achievement

    the amount of money required was staggering

    suffered a staggering defeat

    the figure inside the boucle dress was stupefying

    Synonyms: staggering, stupefying