aegis nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

aegis nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm aegis giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của aegis.

Từ điển Anh Việt

  • aegis


    * danh từ

    sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ

    under the aegis of: dưới sự che chở của

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • aegis


    auspices: kindly endorsement and guidance

    the tournament was held under the auspices of the city council

    Synonyms: protection

    breastplate: armor plate that protects the chest; the front part of a cuirass

    Synonyms: egis