tán thành trong Tiếng Anh là gì?

tán thành trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tán thành sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tán thành

    to agree; to approve

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tán thành

    * verb

    to agree to, to approve

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tán thành

    to agree to, approve, be in favor of