rộn rực trong Tiếng Anh là gì?
rộn rực trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rộn rực sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rộn rực
be upset, be excited
uống nhiều rượu thấy người rộn rực to feel upset after a drop too much
Từ điển Việt Anh - VNE.
rộn rực
be upset, be excited


