rộn rã trong Tiếng Anh là gì?
rộn rã trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rộn rã sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rộn rã
in a boisterous brouhaha; animated; boisterous; tumultuous noisy; bustling
ngoài đường rộn rã tiếng cười nói there was a boisterous brouhaha of laughter and talk in the streets
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rộn rã
In a boisterous brouhaha
Ngoài đường rộn rã tiếng cười nói: There was a boisterous brouhaha of laughter and talk in the streets


