rộn rịp trong Tiếng Anh là gì?
rộn rịp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rộn rịp sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rộn rịp
xem nhộn nhịp
go up and down, hubbub, confusion, bustling, noisy
rộn rịp
xem nhộn nhịp
go up and down, hubbub, confusion, bustling, noisy
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.