rộn ràng trong Tiếng Anh là gì?
rộn ràng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rộn ràng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rộn ràng
xem nhộn nhàng
xem rộn rã
thrill
tôi rộn ràng sung sướng khi nghỉ mình sẽ đi đà lạt vào tháng tám i was thrilled by the idea of going to dalat in august
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rộn ràng
xem nhộn nhàng


