rơi xuống trong Tiếng Anh là gì?
rơi xuống trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rơi xuống sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rơi xuống
to fall; to drop
rơi xuống nước to fall into the water
đứa bé rơi xuống ao the child fell into the pond
Từ điển Việt Anh - VNE.
rơi xuống
to fall down
Từ liên quan
- rơi
- rơi lệ
- rơi lụy
- rơi rớt
- rơi sót
- rơi tõm
- rơi vào
- rơi vãi
- rơi châu
- rơi rụng
- rơi xuống
- rơi lộp bộp
- rơi lộp độp
- rơi vào bẫy
- rơi vào tay
- rơi nhỏ giọt
- rơi ra ngoài
- rơi tõm xuống
- rơi xuống đất
- rơi độp xuống
- rơi phịch xuống
- rơi thẳng xuống
- rơi tõm một cái
- rơi vào tay địch
- rơi vào suy thoái
- rơi vào ổ phục kích
- rơi xuống như tuyết
- rơi xuống từng giọt
- rơi trở lại trái đất
- rơi vào sự mâu thuẩn
- rơi đánh bẹt một cái
- rơi vào tay người khác
- rơi lấm tấm như bột rây
- rơi từ trên máy bay xuống


