rơi vào tay trong Tiếng Anh là gì?
rơi vào tay trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rơi vào tay sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rơi vào tay
to fall into the hands of...
constantinople rơi vào tay thổ nhĩ kỳ constantinople fell to the turks
nếu tài liệu mật rơi vào tay kẻ xấu thì sao? what if the secret document falls into the wrong hands?
Từ điển Việt Anh - VNE.
rơi vào tay
to fall into someone’s hands
Từ liên quan
- rơi
- rơi lệ
- rơi lụy
- rơi rớt
- rơi sót
- rơi tõm
- rơi vào
- rơi vãi
- rơi châu
- rơi rụng
- rơi xuống
- rơi lộp bộp
- rơi lộp độp
- rơi vào bẫy
- rơi vào tay
- rơi nhỏ giọt
- rơi ra ngoài
- rơi tõm xuống
- rơi xuống đất
- rơi độp xuống
- rơi phịch xuống
- rơi thẳng xuống
- rơi tõm một cái
- rơi vào tay địch
- rơi vào suy thoái
- rơi vào ổ phục kích
- rơi xuống như tuyết
- rơi xuống từng giọt
- rơi trở lại trái đất
- rơi vào sự mâu thuẩn
- rơi đánh bẹt một cái
- rơi vào tay người khác
- rơi lấm tấm như bột rây
- rơi từ trên máy bay xuống


