rơi rụng trong Tiếng Anh là gì?
rơi rụng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rơi rụng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rơi rụng
be lost gradually, go gradually
học tiếng nước ngoài mà ít dùng đến thì cũng chóng rơi rụng little practice in a foreign language being learnt will soon make what one knows go gradually
fall, fall down, drop down, tumble down; fall into oblivion
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rơi rụng
Be lost gradually, go gradually
Học tiếng nước ngoài mà ít dùng đến thì cũng chóng rơi rụng: Little practice in a foreign language being learnt will soon make what one knows go gradually
Từ điển Việt Anh - VNE.
rơi rụng
be lost gradually, go gradually
Từ liên quan
- rơi
- rơi lệ
- rơi lụy
- rơi rớt
- rơi sót
- rơi tõm
- rơi vào
- rơi vãi
- rơi châu
- rơi rụng
- rơi xuống
- rơi lộp bộp
- rơi lộp độp
- rơi vào bẫy
- rơi vào tay
- rơi nhỏ giọt
- rơi ra ngoài
- rơi tõm xuống
- rơi xuống đất
- rơi độp xuống
- rơi phịch xuống
- rơi thẳng xuống
- rơi tõm một cái
- rơi vào tay địch
- rơi vào suy thoái
- rơi vào ổ phục kích
- rơi xuống như tuyết
- rơi xuống từng giọt
- rơi trở lại trái đất
- rơi vào sự mâu thuẩn
- rơi đánh bẹt một cái
- rơi vào tay người khác
- rơi lấm tấm như bột rây
- rơi từ trên máy bay xuống


