rơi vãi trong Tiếng Anh là gì?

rơi vãi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rơi vãi sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • rơi vãi

    be spilled, scatter, strew

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • rơi vãi

    Be spilled, scatter

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • rơi vãi

    be spilled, scatter