mẫu trong Tiếng Anh là gì?
mẫu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mẫu sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mẫu
hectare
500 mẫu rừng 500 hectares of forest
10 mẫu nho 10 hectares of vines
sample; specimen
mẫu máu hoàn toàn trùng hợp với mẫu máu thu được tại hiện trường the blood sample is a perfect match with that found at the scene of the crime
form
tất cả khách nước ngoài đều phải điền vào mẫu này all foreign visitors must fill in this form
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mẫu
* noun
acre. model; pattern; specimen
Từ điển Việt Anh - VNE.
mẫu
(1) hectare (c. 3600 sq. meters); (2) model, pattern, sample, form, specimen
Từ liên quan
- mẫu
- mẫu 8
- mẫu hệ
- mẫu mã
- mẫu số
- mẫu ta
- mẫu tử
- mẫu tự
- mẫu vẽ
- mẫu âm
- mẫu anh
- mẫu bốn
- mẫu câu
- mẫu hai
- mẫu hạm
- mẫu hậu
- mẫu máu
- mẫu mực
- mẫu ngữ
- mẫu nhỏ
- mẫu năm
- mẫu sẵn
- mẫu tin
- mẫu tây
- mẫu tồi
- mẫu vải
- mẫu vật
- mẫu xấu
- mẫu đúc
- mẫu đơn
- mẫu đất
- mẫu đối
- mẫu biếu
- mẫu giáo
- mẫu hiệu
- mẫu hàng
- mẫu khai
- mẫu khâu
- mẫu quốc
- mẫu thân
- mẫu thức
- mẫu phiếu
- mẫu quyền
- mẫu hàn vi
- mẫu nghiệm
- mẫu bánh mì
- mẫu báo cáo
- mẫu phức hợp
- mẫu số chung
- mẫu đầu tiên


