mẫu đơn trong Tiếng Anh là gì?
mẫu đơn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mẫu đơn sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mẫu đơn
(thực vật học) peony
ba cây chập lại một cành mẫu đơn (truyện kiều) a peony in shackles, cuffs, and cangue
application form
điền vào mẫu đơn to fill in an application form
mẫu đơn đòi bồi thường claim form
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mẫu đơn
* noun
peony
Từ điển Việt Anh - VNE.
mẫu đơn
(1) application form; (2) peony
Từ liên quan
- mẫu
- mẫu 8
- mẫu hệ
- mẫu mã
- mẫu số
- mẫu ta
- mẫu tử
- mẫu tự
- mẫu vẽ
- mẫu âm
- mẫu anh
- mẫu bốn
- mẫu câu
- mẫu hai
- mẫu hạm
- mẫu hậu
- mẫu máu
- mẫu mực
- mẫu ngữ
- mẫu nhỏ
- mẫu năm
- mẫu sẵn
- mẫu tin
- mẫu tây
- mẫu tồi
- mẫu vải
- mẫu vật
- mẫu xấu
- mẫu đúc
- mẫu đơn
- mẫu đất
- mẫu đối
- mẫu biếu
- mẫu giáo
- mẫu hiệu
- mẫu hàng
- mẫu khai
- mẫu khâu
- mẫu quốc
- mẫu thân
- mẫu thức
- mẫu phiếu
- mẫu quyền
- mẫu hàn vi
- mẫu nghiệm
- mẫu bánh mì
- mẫu báo cáo
- mẫu phức hợp
- mẫu số chung
- mẫu đầu tiên


