mẫu vẽ trong Tiếng Anh là gì?
mẫu vẽ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mẫu vẽ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mẫu vẽ
* dtừ
pattern
Từ liên quan
- mẫu
- mẫu 8
- mẫu hệ
- mẫu mã
- mẫu số
- mẫu ta
- mẫu tử
- mẫu tự
- mẫu vẽ
- mẫu âm
- mẫu anh
- mẫu bốn
- mẫu câu
- mẫu hai
- mẫu hạm
- mẫu hậu
- mẫu máu
- mẫu mực
- mẫu ngữ
- mẫu nhỏ
- mẫu năm
- mẫu sẵn
- mẫu tin
- mẫu tây
- mẫu tồi
- mẫu vải
- mẫu vật
- mẫu xấu
- mẫu đúc
- mẫu đơn
- mẫu đất
- mẫu đối
- mẫu biếu
- mẫu giáo
- mẫu hiệu
- mẫu hàng
- mẫu khai
- mẫu khâu
- mẫu quốc
- mẫu thân
- mẫu thức
- mẫu phiếu
- mẫu quyền
- mẫu hàn vi
- mẫu nghiệm
- mẫu bánh mì
- mẫu báo cáo
- mẫu phức hợp
- mẫu số chung
- mẫu đầu tiên


