khoa hoạn trong Tiếng Anh là gì?

khoa hoạn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khoa hoạn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • khoa hoạn

    mandarinhood

    đeo đuổi con đường khoa hoạn to be in pursuit of mandarinhood

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • khoa hoạn

    (cũ) Graduation in to mandarinhood

    Đeo đuổi con đường khoa hoạn: To be persistingly after graduation in to mandarinhood