khoa học trong Tiếng Anh là gì?
khoa học trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khoa học sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khoa học
science
khoa học quân sự science of war
đọc tạp chí khoa học to read a science journal
scientific
một phát kiến quan trọng về khoa học an important scientific discovery
phát biểu theo nguyên tắc khoa học to make a statement on scientific principles
scientifically
về/theo quan điểm khoa học mà nói scientifically speaking
có đầu óc khoa học to be scientifically minded
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khoa học
* noun
science
nhà khoa học: scientist
Từ điển Việt Anh - VNE.
khoa học
science, scientific
Từ liên quan
- khoa
- khoa bì
- khoa cá
- khoa cử
- khoa đẻ
- khoa học
- khoa mũi
- khoa mắt
- khoa mục
- khoa nam
- khoa nhi
- khoa nội
- khoa sản
- khoa sỏi
- khoa tai
- khoa thi
- khoa tim
- khoa đại
- khoa đẩu
- khoa bảng
- khoa danh
- khoa giáo
- khoa giáp
- khoa hoạn
- khoa họng
- khoa rađa
- khoa răng
- khoa vọng
- khoa miệng
- khoa mổ sẻ
- khoa tia x
- khoa virut
- khoa xương
- khoa đỡ đẻ
- khoa bò sát
- khoa bản đồ
- khoa bổ túc
- khoa gây mê
- khoa lý trí
- khoa mã hóa
- khoa mật mã
- khoa phả hệ
- khoa sắt từ
- khoa trương
- khoa trường
- khoa trưởng
- khoa trẻ em
- khoa vũ trụ
- khoa đo đạc
- khoa địa lý


