khoa cá trong Tiếng Anh là gì?
khoa cá trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khoa cá sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khoa cá
* dtừ
ichthyology
* ttừ
ichthyologic
Từ liên quan
- khoa
- khoa bì
- khoa cá
- khoa cử
- khoa đẻ
- khoa học
- khoa mũi
- khoa mắt
- khoa mục
- khoa nam
- khoa nhi
- khoa nội
- khoa sản
- khoa sỏi
- khoa tai
- khoa thi
- khoa tim
- khoa đại
- khoa đẩu
- khoa bảng
- khoa danh
- khoa giáo
- khoa giáp
- khoa hoạn
- khoa họng
- khoa rađa
- khoa răng
- khoa vọng
- khoa miệng
- khoa mổ sẻ
- khoa tia x
- khoa virut
- khoa xương
- khoa đỡ đẻ
- khoa bò sát
- khoa bản đồ
- khoa bổ túc
- khoa gây mê
- khoa lý trí
- khoa mã hóa
- khoa mật mã
- khoa phả hệ
- khoa sắt từ
- khoa trương
- khoa trường
- khoa trưởng
- khoa trẻ em
- khoa vũ trụ
- khoa đo đạc
- khoa địa lý


