khẩn thiết trong Tiếng Anh là gì?
khẩn thiết trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khẩn thiết sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khẩn thiết
very urgent, very pressing
việc này rất khẩn thiết, không được trì hoản một ngày nào this business is very pressing and should not be delayed a single day
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khẩn thiết
Very urgent, very pressing
Việc này rất khẩn thiết, không được trì hoản một ngày nào: This business is very pressing and should not be delayed a single day
Từ điển Việt Anh - VNE.
khẩn thiết
very urgent, very pressing


