khẩn cấp trong Tiếng Anh là gì?
khẩn cấp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khẩn cấp sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khẩn cấp
pressing; urgent; exigent
trong trường hợp khẩn cấp in case of emergency; in an emergency
anh chỉ nên gọi điện thoại cho họ trong trường hợp khẩn cấp you should only ring them up in case of emergency/in an emergency
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khẩn cấp
* adj
urgent; pressing
trường hợp khẩn cấp: urgent case
Từ điển Việt Anh - VNE.
khẩn cấp
urgent, pressing


