chức vị trong Tiếng Anh là gì?

chức vị trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chức vị sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chức vị

    * dtừ

    social status, position, office, rank and function

    dù ở chức vị nào cũng làm tròn nhiệm vụ whatever one's social status (in whatever social status), one must discharge one's duties

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • chức vị

    * noun

    Social status

    dù ở chức vị nào cũng làm tròn nhiệm vụ: whatever one's social status (in whatever social status), one must discharge one's duties