chức trách trong Tiếng Anh là gì?
chức trách trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chức trách sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chức trách
responsibility (inherent in each function, organ...)
chức trách của giám đốc a director's responsibility
chức trách của uỷ ban nhân dân huyện responsibility of a district people's committee
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chức trách
* noun
Responsibility (inherent in each function, organ...)
chức trách của giám đốc: a director's responsibility
nhà chức trách: the authorities
đi báo nhà chức trách: to report to the authorities
Từ điển Việt Anh - VNE.
chức trách
authorities (in charge); responsibility, duty
Từ liên quan
- chức
- chức lộ
- chức nữ
- chức tử
- chức vị
- chức vụ
- chức hàm
- chức hão
- chức phụ
- chức sắc
- chức vua
- chức danh
- chức dịch
- chức imam
- chức khan
- chức năng
- chức phẩm
- chức phận
- chức tước
- chức việc
- chức kỹ sư
- chức quyền
- chức suông
- chức thánh
- chức trách
- chức trọng
- chức vương
- chức bí thư
- chức cầm cờ
- chức mục sư
- chức nghiệp
- chức thư ký
- chức trợ tế
- chức vị cao
- chức vụ cao
- chức xatrap
- chức đô đốc
- chức đại sứ
- chức đại tá
- chức cha phó
- chức chủ bút
- chức giáo sĩ
- chức giáo sư
- chức kế toán
- chức lãnh sự
- chức quản lý
- chức thầy tu
- chức thầy tế
- chức tông đồ
- chức tăng lữ


