chức trách trong Tiếng Anh là gì?

chức trách trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chức trách sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chức trách

    responsibility (inherent in each function, organ...)

    chức trách của giám đốc a director's responsibility

    chức trách của uỷ ban nhân dân huyện responsibility of a district people's committee

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • chức trách

    * noun

    Responsibility (inherent in each function, organ...)

    chức trách của giám đốc: a director's responsibility

    nhà chức trách: the authorities

    đi báo nhà chức trách: to report to the authorities

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • chức trách

    authorities (in charge); responsibility, duty