chức năng trong Tiếng Anh là gì?
chức năng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chức năng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chức năng
function
chức năng sinh lý physiological function
chức năng giáo dục của văn nghệ the educational function of letters and arts
functional
rối loạn chức năng functional disorder
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chức năng
* noun
Function
chức năng sinh lý: physiological function
chức năng giáo dục của văn nghệ: the educational function of letters and arts
Từ điển Việt Anh - VNE.
chức năng
ability
Từ liên quan
- chức
- chức lộ
- chức nữ
- chức tử
- chức vị
- chức vụ
- chức hàm
- chức hão
- chức phụ
- chức sắc
- chức vua
- chức danh
- chức dịch
- chức imam
- chức khan
- chức năng
- chức phẩm
- chức phận
- chức tước
- chức việc
- chức kỹ sư
- chức quyền
- chức suông
- chức thánh
- chức trách
- chức trọng
- chức vương
- chức bí thư
- chức cầm cờ
- chức mục sư
- chức nghiệp
- chức thư ký
- chức trợ tế
- chức vị cao
- chức vụ cao
- chức xatrap
- chức đô đốc
- chức đại sứ
- chức đại tá
- chức cha phó
- chức chủ bút
- chức giáo sĩ
- chức giáo sư
- chức kế toán
- chức lãnh sự
- chức quản lý
- chức thầy tu
- chức thầy tế
- chức tông đồ
- chức tăng lữ


