veneration nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

veneration nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm veneration giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của veneration.

Từ điển Anh Việt

  • veneration


    * danh từ

    sự tôn kính

    to hold someone in veneration: tôn kính ai

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • veneration


    fear: a feeling of profound respect for someone or something

    the fear of God

    the Chinese reverence for the dead

    the French treat food with gentle reverence

    his respect for the law bordered on veneration

    Synonyms: reverence, awe

    idolatry: religious zeal; the willingness to serve God

    Synonyms: devotion, cultism