severely errored second nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

severely errored second nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm severely errored second giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của severely errored second.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • severely errored second

    * kỹ thuật

    giây lỗi nặng