relatively prime nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

relatively prime nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm relatively prime giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của relatively prime.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • relatively prime

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    nguyên tố cùng nhau