queued access method (qam) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
queued access method (qam) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm queued access method (qam) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của queued access method (qam).
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
queued access method (qam)
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
phương pháp truy nhập theo cách xếp hàng
toán & tin:
phương pháp sắp hàng truy nhập