jonah nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

jonah nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm jonah giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của jonah.

Từ điển Anh Việt

  • jonah


    * danh từ

    (thông tục) anh chàng số đen

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • jonah

    (Old Testament) Jonah did not wish to become a prophet so God caused a great storm to throw him overboard from a ship; he was saved by being swallowed by a whale that vomited him out onto dry land

    a person believed to bring bad luck to those around him

    Synonyms: jinx

    a book in the Old Testament that tells the story of Jonah and the whale

    Synonyms: Book of Jonah