jactitation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

jactitation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm jactitation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của jactitation.

Từ điển Anh Việt

  • jactitation


    * danh từ

    ((pháp lý)) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai

    (xem) jactation

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • jactitation

    * kỹ thuật

    y học:

    quằn quại

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • jactitation

    (law) a false boast that can harm others; especially a false claim to be married to someone (formerly actionable at law)

    (pathology) extremely restless tossing and twitching usually by a person with a severe illness

    Synonyms: jactation


    boast: speaking of yourself in superlatives

    Synonyms: boasting, self-praise