hoofed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
hoofed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm hoofed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của hoofed.
Từ điển Anh Việt
hoofed
/'hu:ft/
* tính từ
có móng
hoofed
/'hu:ft/
* tính từ
có móng
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.