countermine nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

countermine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm countermine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của countermine.

Từ điển Anh Việt

  • countermine


    * danh từ

    mìn chống mìn

    kẻ chống lại âm mưu, phản kế

    * động từ

    đặt mìn chống mìn

    dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • countermine

    (military) a tunnel dug to defeat similar activities by the enemy

    destroy enemy mines with one's own mines

    We countermined the banks of the river


    sabotage: destroy property or hinder normal operations

    The Resistance sabotaged railroad operations during the war

    Synonyms: undermine, counteract, subvert, weaken