conscious control nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

conscious control nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conscious control giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conscious control.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • conscious control

    * kinh tế

    kiểm soát có ý thức