colonial nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

colonial nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm colonial giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của colonial.

Từ điển Anh Việt

  • colonial


    * tính từ

    thuộc địa; thực dân

    the Colonial Office: bộ thuộc đia (Anh)

    colonial policy: chính sách thực dân

    * danh từ

    tên thực dân

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • colonial

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    thực dân

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • colonial

    a resident of a colony

    of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony

    of animals who live in colonies, such as ants

    composed of many distinct individuals united to form a whole or colony

    coral is a colonial organism

    Synonyms: compound