chinese general chamber of commerce (hk) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

chinese general chamber of commerce (hk) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm chinese general chamber of commerce (hk) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của chinese general chamber of commerce (hk).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • chinese general chamber of commerce (hk)

    * kinh tế

    tổng thương hội Trung hoa tại Hồng Kông