archaic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

archaic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm archaic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của archaic.

Từ điển Anh Việt

  • archaic


    * tính từ

    cổ xưa

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • archaic

    * kỹ thuật

    cổ xưa

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • archaic

    little evolved from or characteristic of an earlier ancestral type

    archaic forms of life

    primitive mammals

    the okapi is a short-necked primitive cousin of the giraffe

    Synonyms: primitive


    antediluvian: so extremely old as seeming to belong to an earlier period

    a ramshackle antediluvian tenement

    antediluvian ideas

    archaic laws

    Synonyms: antiquated