alleged nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

alleged nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm alleged giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của alleged.

Từ điển Anh Việt

  • alleged


    * tính từ

    được cho là, bị cho là

    the alleged thief: người bị cho là kẻ trộm

    được viện ra, được dẫm ra, được vin vào

    the alleged reason: lý do được vin vào

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • alleged

    declared but not proved

    alleged abuses of housing benefits"- Wall Street Journal

    doubtful or suspect

    these so-called experts are no help

    Synonyms: so-called, supposed


    allege: report or maintain

    He alleged that he was the victim of a crime

    He said it was too late to intervene in the war

    The registrar says that I owe the school money

    Synonyms: aver, say