achiever nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

achiever nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm achiever giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của achiever.

Từ điển Anh Việt

  • achiever

    xem achieve

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • achiever

    a person with a record of successes

    his son would never be the achiever that his father was

    only winners need apply

    if you want to be a success you have to dress like a success

    Synonyms: winner, success, succeeder

    Antonyms: loser