tù trong Tiếng Anh là gì?
tù trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tù sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
tù
stagnant; obtuse
xem đi tù, ở tù, tù nhân, tù giam
coi tù to guard prisoners
bị kêu án năm năm tù to be sentenced to five years' imprisonment
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tù
* adj
stagnant obtuse
Từ điển Việt Anh - VNE.
tù
jail, prison; stagnant, obtuse


