tù đày trong Tiếng Anh là gì?

tù đày trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tù đày sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tù đày

    (kẻ bị tù đày) exile; deportee

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tù đày

    prisoner