tù đày trong Tiếng Anh là gì?
tù đày trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tù đày sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
tù đày
(kẻ bị tù đày) exile; deportee
Từ điển Việt Anh - VNE.
tù đày
prisoner
tù đày
(kẻ bị tù đày) exile; deportee
tù đày
prisoner
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.